Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Nassr
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Dhamk hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Dhamk tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Dhamk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Tarek Hamed
Assan Ceesay
Ramzi Solan
Abdulaziz Makeen
Ahmed Harisi
Abdulaziz Al Sarhani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 60 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 69 | 7.6 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 1 | 93 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 23 | Aiman Ahmed | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | ||
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 76 | 7.4 | |
| 36 | Raghed Najjar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 42 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Makeen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ