Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Orubah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 04/04/2025 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Orubah vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Orubah vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Saviour Godwin
Damion Lowe
Naif Assery
Karim Ashraf
Pato
Mohammed Juhaif
Saud Salem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 45 | 36 | 80% | 8 | 0 | 65 | 8.2 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 32 | 7.7 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 4 | 72 | 6.7 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 4 | 1 | 84 | 6.4 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 82 | 7 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 3 | 58 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 56 | 8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 1 | Rakan Al-Najar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 49 | 9.1 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Pato | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 64 | Karim Ashraf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ