Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Orubah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Khaleej hôm nay ngày 16/05/2025 lúc 23:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Orubah vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Orubah vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas
Saeed Al-Hamsl
Murad Al-Hawsawi
Mohamed Sherif
1 - 2 Konstantinos Fortounis, Kostas
Khalid Al Samiri
Konstantinos Fortounis, Kostas
Dimitrios Kourbelis
Raed Ozaybi
Babucarr Seye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 88 | Osama Al Khalaf | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | ||
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 16 | 7 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Raed Ozaybi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ