Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Qadasiya
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al Raed hôm nay ngày 06/02/2025 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Qadasiya vs Al Raed tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Qadasiya vs Al Raed hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdullah Hazazi
Abdullah Al-Yousef
Yahya Sunbul Mubarak
Abdullah Hazazi
Meshary Sanyor
Nawaf Al-Sahli
Hamad Al-Jayzani
Raed Al-Ghamdi
Yousri Bouzok
Mehdi Abeid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 44 | 8.5 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 75 | 7.6 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 65 | 7.9 | |
| 24 | Mohammed Qasem | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 47 | 7.9 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 5 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 6 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 0 | 64 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 5.3 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ