Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Qadasiya
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Wehda hôm nay ngày 15/05/2025 lúc 22:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Qadasiya vs Al-Wehda tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Qadasiya vs Al-Wehda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Al Salem
0 - 1 Odion Jude Ighalo
Jawad El Yamiq
Alexandru Cretu
Ahmed Al Rashidi
Yahya Mahdi Naji
Youssef Amyn
Mohamed Al Makaazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 8.8 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 6 | 1 | 73 | 7.8 | |
| 24 | Mohammed Qasem | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 6 | 4 | 4 | 55 | 45 | 81.82% | 7 | 0 | 82 | 9.7 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 46 | 6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 53 | 7 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 1 | 84 | 7.7 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 36 | 7 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 45 | 7 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 47 | Ahmed Al Rashidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 49 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ