Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Riyadh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Hilal hôm nay ngày 08/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulla Al Hamdan Penalty cancelled
Aleksandar Mitrovic
Abdulla Al Hamdan Penalty awarded
Saud Abdulhamid
Sergej Milinkovic Savic
Ruben Neves
Saleh Javier Al-Sheri
1 - 1 Ruben Neves
1 - 2 Michael Richard Delgado De Oliveira
Yasir Al-Shahrani
Nasser Al-Dawsari
1 - 3 Aleksandar Mitrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 3 | 28 | 7 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 52 | 8.8 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 74 | 7.1 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 46 | 41 | 89.13% | 7 | 0 | 61 | 8.1 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 55 | 7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 3 | 71 | 7 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 7 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 76 | 6.5 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 60 | 50 | 83.33% | 5 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 28 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ