Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Riyadh 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Hilal hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcos Leonardo Santos Almeida
Pablo Mari Villar
Marcos Leonardo Santos Almeida
Salem Al Dawsari
Kaio
Mohamed Kanno

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |||
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 22 | 50% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Talal Al-Shubili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 3 | 90 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 75 | 66 | 88% | 2 | 2 | 93 | 7.2 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 60 | 48 | 80% | 2 | 3 | 76 | 7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 2 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 1 | 0 | 95 | 7.5 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 8 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 2 | 87 | 6.7 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ