Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 27/02

Vòng 24
02:00 ngày 27/02/2026
Al-Riyadh
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Al-Ahli SFC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.5
0.95
-1.5
0.85
O 3
1.00
U 3
0.80
1
9.00
X
5.00
2
1.29
Hiệp 1
+0.5
1.07
-0.5
0.77
O 1.25
1.01
U 1.25
0.79

VĐQG Ả Rập Xê-út » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC

Al-Riyadh Al-Riyadh
Phút
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Faisal Al Sobhi
Ra sân: Mohammed Al-Khaibari
match change
12'
45'
match var Roger Ibanez Da Silva Goal cancelled
Abdulelah Al-Khaibari match yellow.png
45'
62'
match change Rayan Hamed
Ra sân: Merih Demiral
72'
match change Saleh Aboulshamat
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
73'
match change Firas Al-Buraikan
Ra sân: Franck Kessie
75'
match phan luoi 0 - 1 Milan Borjan(OW)
Hazazi Sulaiman Yahya
Ra sân: Faisal Al Sobhi
match change
81'
Sultan Harun
Ra sân: Marzouq Hussain Tambakti
match change
81'
87'
match var Ivan Toney Goal cancelled
Ammar Al-Harfi
Ra sân: Osama Al Boardi
match change
88'
90'
match change Ali Majrashi
Ra sân: Matheus Goncalves
Khalil Al-Absi
Ra sân: Teddy Okou
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Ahli SFC

Al-Riyadh Al-Riyadh
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
13
 
Tổng cú sút
 
15
0
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Phạt góc
 
6
15
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
0
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
0
4
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
12
30
 
Long pass
 
24
2
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
7
7
 
Cản sút
 
2
4
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
4
17
 
Ném biên
 
21
315
 
Số đường chuyền
 
349
77%
 
Chuyền chính xác
 
83%
77
 
Pha tấn công
 
88
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.51
0.17
 
Cú sút trúng đích
 
1.67
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
6
 
Số quả tạt chính xác
 
20
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
28
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

94
Faisal Al Sobhi
12
Hazazi Sulaiman Yahya
99
Sultan Harun
33
Ammar Al-Harfi
11
Khalil Al-Absi
22
Abdulrahman Al-Shammari
17
Abdullah Hassoun
88
Yehya Sulaiman Al-Shehri
16
Muhammad Sahlouli
Al-Riyadh Al-Riyadh 5-4-1
4-3-3 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
82
Borjan
80
Al-Khaib...
4
González
23
Al-Khaib...
87
Tambakti
7
Boardi
20
Toze
35
Siyahi
27
Lekhal
10
Okou
77
Antunes
16
Mendy
29
Abdulrah...
28
Demiral
3
Silva
2
Hawsaw
6
Edoa
30
Johani
79
Kessie
20
Goncalve...
17
Toney
13
Galeno

Substitutes

46
Rayan Hamed
47
Saleh Aboulshamat
9
Firas Al-Buraikan
27
Ali Majrashi
1
Abdulrahman Al-Sanbi
62
Abdullah Abdo
5
Mohammed Sulaiman
Đội hình dự bị
Al-Riyadh Al-Riyadh
Faisal Al Sobhi 94
Hazazi Sulaiman Yahya 12
Sultan Harun 99
Ammar Al-Harfi 33
Khalil Al-Absi 11
Abdulrahman Al-Shammari 22
Abdullah Hassoun 17
Yehya Sulaiman Al-Shehri 88
Muhammad Sahlouli 16
Al-Riyadh Al-Ahli SFC
46 Rayan Hamed
47 Saleh Aboulshamat
9 Firas Al-Buraikan
27 Ali Majrashi
1 Abdulrahman Al-Sanbi
62 Abdullah Abdo
5 Mohammed Sulaiman

Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 5.33
11.33 Phạm lỗi 15.33
4.33 Phạt góc 8
1.33 Thẻ vàng 0.67
47.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.4
1.4 Bàn thua 0.6
3 Sút trúng cầu môn 5.1
12.3 Phạm lỗi 15.1
4.5 Phạt góc 6.4
2.3 Thẻ vàng 1.8
43.4% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Riyadh (26trận)
Chủ Khách
Al-Ahli SFC (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
6
0
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
4
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
1
4
HT-B/FT-H
2
2
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
6
HT-B/FT-B
4
2
0
8

Al-Riyadh Al-Riyadh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
82 Milan Borjan Thủ môn 0 0 1 42 21 50% 0 1 57 7.1
20 Toze Tiền vệ công 3 0 0 29 24 82.76% 0 0 41 6.5
27 Victor Lekhal Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 42 37 88.1% 0 0 53 6.9
77 Leandro Antunes Tiền đạo cắm 4 0 4 26 19 73.08% 1 3 39 6.9
10 Teddy Okou Cánh phải 4 0 1 17 14 82.35% 2 0 40 6.6
4 Sergio González Trung vệ 0 0 0 42 38 90.48% 0 0 50 7
23 Mohammed Al-Khaibari Trung vệ 0 0 0 6 6 100% 0 0 6 6.6
12 Hazazi Sulaiman Yahya Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 2 100% 1 0 8 6.5
80 Abdulelah Al-Khaibari Hậu vệ cánh trái 1 0 1 24 21 87.5% 0 0 41 7
7 Osama Al Boardi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 13 81.25% 2 0 40 6.5
87 Marzouq Hussain Tambakti Trung vệ 0 0 0 28 17 60.71% 0 1 39 6.4
94 Faisal Al Sobhi Midfielder 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 26 6.7
33 Ammar Al-Harfi Hậu vệ cánh phải 1 0 0 3 0 0% 0 0 7 6.7
99 Sultan Harun Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.6
35 Ahmed Al Siyahi Midfielder 0 0 0 19 16 84.21% 0 2 27 6.7

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Edouard Mendy Thủ môn 0 0 0 20 16 80% 0 0 21 6.6
79 Franck Kessie Tiền vệ trụ 2 1 1 26 24 92.31% 1 0 32 6.7
17 Ivan Toney Tiền đạo cắm 2 1 1 10 6 60% 0 0 26 6
13 Wenderson Galeno Cánh trái 3 1 0 20 15 75% 5 0 47 6.8
3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ 1 0 2 58 48 82.76% 0 4 74 8
28 Merih Demiral Trung vệ 2 0 1 33 31 93.94% 1 4 40 7.1
9 Firas Al-Buraikan Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 1 9 6.7
20 Matheus Goncalves Cánh phải 1 1 3 38 31 81.58% 4 0 53 7.4
2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái 0 0 2 32 26 81.25% 3 1 56 7.5
6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ 1 0 1 18 14 77.78% 1 2 31 6.1
46 Rayan Hamed Trung vệ 0 0 0 13 10 76.92% 0 1 17 6.6
47 Saleh Aboulshamat Cánh trái 0 0 0 7 4 57.14% 2 2 16 6.8
30 Ziyad Mubarak Al Johani Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 36 32 88.89% 2 0 50 7.5
29 Mohamed Abdulrahman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 30 90.91% 1 1 49 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ