Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Riyadh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roger Ibanez Da Silva Goal cancelled
Rayan Hamed
Saleh Aboulshamat
Firas Al-Buraikan
0 - 1 Milan Borjan(OW)
Ivan Toney Goal cancelled
Ali Majrashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 21 | 50% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 94 | Faisal Al Sobhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 74 | 8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 4 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ