Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Riyadh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Fateh hôm nay ngày 23/04/2025 lúc 22:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mohamed Amine Sbai
Matheus Machado
2 - 2 Sofiane Bendebka
Matheus Machado Goal cancelled
Saeed Baattia
Jorge Djaniny Tavares Semedo
Suhayb Al Zaid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 8.1 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 20 | 19 | 95% | 5 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 85 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 25 | 7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 99 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 38 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ