Kết quả trận Al-Riyadh vs Al-Ittihad, 02h00 ngày 14/03

Vòng 26
02:00 ngày 14/03/2026
Al-Riyadh
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 1)
Al-Ittihad
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.854
-2
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.84
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
15 7.9
2-0
29 7.9
2-1
14.5 71
3-1
41 181
3-2
41 121
4-2
121 41
4-3
151 96
0-0
15.5
1-1
7.6
2-2
14.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ả Rập Xê-út » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Ittihad hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Ittihad

Al-Riyadh Al-Riyadh
Phút
Al-Ittihad Al-Ittihad
4'
match goal 0 - 1 Youssef En-Nesyri
Kiến tạo: Roger Fernandes
Ahmed Al Siyahi match yellow.png
22'
Enes Sali
Ra sân: Osama Al Boardi
match change
46'
Leandro Antunes 1 - 1 match goal
48'
62'
match change Moussa Diaby
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi
62'
match change Saleh Al-Shehri
Ra sân: Youssef En-Nesyri
69'
match change Abdulrahman Al-Oboud
Ra sân: Roger Fernandes
Khalil Al-Absi
Ra sân: Teddy Okou
match change
70'
Mamadou Sylla Diallo
Ra sân: Leandro Antunes
match change
75'
Toze 2 - 1 match goal
80'
83'
match change Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Hazazi Sulaiman Yahya
Ra sân: Enes Sali
match change
88'
Mamadou Sylla Diallo 3 - 1 match goal
90'
Mamadou Sylla Diallo match hong pen
90'
Khalil Al-Absi Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Ittihad

Al-Riyadh Al-Riyadh
Al-Ittihad Al-Ittihad
12
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
10
5
 
Sút Phạt
 
3
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
29%
 
Kiểm soát bóng
 
71%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
9
14
 
Thử thách
 
5
14
 
Long pass
 
44
1
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
8
6
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
5
7
 
Ném biên
 
24
271
 
Số đường chuyền
 
672
86%
 
Chuyền chính xác
 
92%
44
 
Pha tấn công
 
61
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
6
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
31
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
3.83
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.62
3.9
 
Cú sút trúng đích
 
0.64
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
13
 
Số quả tạt chính xác
 
27
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
28
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

98
Enes Sali
11
Khalil Al-Absi
9
Mamadou Sylla Diallo
12
Hazazi Sulaiman Yahya
22
Abdulrahman Al-Shammari
33
Ammar Al-Harfi
88
Yehya Sulaiman Al-Shehri
94
Faisal Al Sobhi
99
Sultan Harun
Al-Riyadh Al-Riyadh 5-3-2
4-2-3-1 Al-Ittihad Al-Ittihad
82
Borjan
80
Al-Khaib...
5
Barbet
23
Al-Khaib...
87
Tambakti
7
Boardi
20
Toze
27
Lekhal
35
Siyahi
77
Antunes
10
Okou
1
Rajkovic
13
Shanqeet...
20
Sharahil...
15
Kadesh
12
Mitaj
16
Al-Ghamd...
8
Tavares
78
Fernande...
10
Aouar
34
Bergwijn
21
En-Nesyr...

Substitutes

19
Moussa Diaby
11
Saleh Al-Shehri
24
Abdulrahman Al-Oboud
32
Ahmed Al Julaydan
50
Mohammed Al Absi
66
Mohammed Barnawi
27
Ahmed Alghamdi
22
Abdulaziz Al Bishi
41
Mohammed Fallatah
Đội hình dự bị
Al-Riyadh Al-Riyadh
Enes Sali 98
Khalil Al-Absi 11
Mamadou Sylla Diallo 9
Hazazi Sulaiman Yahya 12
Abdulrahman Al-Shammari 22
Ammar Al-Harfi 33
Yehya Sulaiman Al-Shehri 88
Faisal Al Sobhi 94
Sultan Harun 99
Al-Riyadh Al-Ittihad
19 Moussa Diaby
11 Saleh Al-Shehri
24 Abdulrahman Al-Oboud
32 Ahmed Al Julaydan
50 Mohammed Al Absi
66 Mohammed Barnawi
27 Ahmed Alghamdi
22 Abdulaziz Al Bishi
41 Mohammed Fallatah

Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Ittihad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 3.67
6.67 Phạm lỗi 14.67
4.67 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 1.33
42.33% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.3
3.3 Sút trúng cầu môn 4
10.2 Phạm lỗi 12.1
4.6 Phạt góc 5.3
1.9 Thẻ vàng 1.9
40.6% Kiểm soát bóng 56.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Riyadh (28trận)
Chủ Khách
Al-Ittihad (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
9
2
HT-H/FT-T
0
2
3
3
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
2
0
0
3
HT-H/FT-H
0
1
1
3
HT-B/FT-H
2
2
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
2
HT-B/FT-B
4
2
3
6

Al-Riyadh Al-Riyadh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
82 Milan Borjan Thủ môn 0 0 0 26 13 50% 0 0 43 6.5
5 Yoann Barbet Trung vệ 1 0 0 34 32 94.12% 0 0 52 7.2
20 Toze Tiền vệ công 3 2 1 26 25 96.15% 5 0 47 7.3
27 Victor Lekhal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 34 91.89% 1 1 47 6.9
9 Mamadou Sylla Diallo Tiền đạo cắm 3 3 0 3 0 0% 0 1 10 6.1
77 Leandro Antunes Tiền đạo cắm 2 2 2 12 10 83.33% 2 0 21 7.8
10 Teddy Okou Cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 3 0 26 6.9
98 Enes Sali Cánh trái 2 1 0 13 12 92.31% 0 0 22 6.8
23 Mohammed Al-Khaibari Trung vệ 0 0 0 33 29 87.88% 0 0 51 7.3
12 Hazazi Sulaiman Yahya Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.6
11 Khalil Al-Absi Cánh trái 0 0 1 2 1 50% 1 0 5 6.2
80 Abdulelah Al-Khaibari Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 27 100% 1 0 34 6.8
7 Osama Al Boardi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 14 6.4
87 Marzouq Hussain Tambakti Trung vệ 0 0 1 20 17 85% 0 1 38 6.6
35 Ahmed Al Siyahi Midfielder 1 0 0 17 16 94.12% 0 3 30 6.5

Al-Ittihad Al-Ittihad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Fabio Henrique Tavares Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 91 87 95.6% 0 1 100 7.9
1 Predrag Rajkovic Thủ môn 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 37 5.9
11 Saleh Al-Shehri Tiền đạo cắm 3 0 0 11 9 81.82% 0 1 18 6.5
34 Steven Bergwijn Cánh trái 4 1 2 48 44 91.67% 3 0 66 6.3
20 Ahmed Sharahili Trung vệ 0 0 0 82 78 95.12% 0 0 88 6.4
10 Houssem Aouar Tiền vệ công 1 0 0 87 81 93.1% 1 0 99 6.4
21 Youssef En-Nesyri Tiền đạo cắm 1 1 1 10 10 100% 0 0 16 7.2
15 Hasan Kadesh Hậu vệ cánh trái 0 0 0 97 94 96.91% 0 2 109 6.9
19 Moussa Diaby Cánh phải 0 0 1 14 12 85.71% 4 0 22 6.5
12 Mario Mitaj Hậu vệ cánh trái 1 0 3 78 73 93.59% 4 2 104 6.9
78 Roger Fernandes Cánh phải 1 1 1 25 22 88% 5 1 43 6.8
24 Abdulrahman Al-Oboud Cánh phải 1 0 1 17 12 70.59% 5 1 28 6.5
13 Muhannad Mustafa Shanqeeti Hậu vệ cánh phải 1 0 1 37 32 86.49% 2 1 54 6.2
16 Faisal Al-Ghamdi Tiền vệ trụ 0 0 0 41 35 85.37% 0 0 42 6.5
32 Ahmed Al Julaydan Hậu vệ cánh phải 1 0 0 10 10 100% 3 0 14 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ