Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Riyadh vs Al-Nassr, 22h15 ngày 02/02

Vòng 20
22:15 ngày 02/02/2026
Al-Riyadh 1
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Al-Nassr
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+2
0.83
-2
0.99
O 2.5
0.30
U 2.5
2.25
1
8.50
X
8.00
2
1.22
Hiệp 1
+0.75
0.95
-0.75
0.89
O 1.5
1.01
U 1.5
0.81

VĐQG Ả Rập Xê-út » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Nassr

Al-Riyadh Al-Riyadh
Phút
Al-Nassr Al-Nassr
Ismaila Soro match yellow.png
10'
40'
match goal 0 - 1 Sadio Mane
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Sultan Harun match yellow.png
45'
52'
match yellow.png Ali Al-Hassan
58'
match change Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Ayman Yahya
Ammar Al-Harfi
Ra sân: Ismaila Soro
match change
65'
Enes Sali
Ra sân: Abdulelah Al-Khaibari
match change
65'
Mamadou Sylla Diallo
Ra sân: Sultan Harun
match change
65'
66'
match change Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Ali Al-Hassan
Ammar Al-Harfi match yellow.png
78'
Khalil Al-Absi
Ra sân: Ahmed Al Siyahi
match change
87'
Hazazi Sulaiman Yahya
Ra sân: Osama Al Boardi
match change
87'
88'
match change Nader Al-Sharari
Ra sân: Sultan Al Ghannam
89'
match change Salem Al Najdi
Ra sân: Abdulrahman Ghareeb
Toze match red
90'
90'
match var Sadio Mane No penalty (VAR xác nhận)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Nassr

Al-Riyadh Al-Riyadh
Al-Nassr Al-Nassr
5
 
Tổng cú sút
 
13
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
10
6
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
2
 
Cứu thua
 
0
14
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
15
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
4
7
 
Đánh chặn
 
7
16
 
Ném biên
 
10
267
 
Số đường chuyền
 
487
71%
 
Chuyền chính xác
 
88%
52
 
Pha tấn công
 
102
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
0.57
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.41
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
36
14
 
Số quả tạt chính xác
 
18
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
17
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Ammar Al-Harfi
9
Mamadou Sylla Diallo
98
Enes Sali
12
Hazazi Sulaiman Yahya
11
Khalil Al-Absi
22
Abdulrahman Al-Shammari
17
Abdullah Hassoun
87
Marzouq Hussain Tambakti
88
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Al-Riyadh Al-Riyadh 5-3-2
4-2-3-1 Al-Nassr Al-Nassr
82
Borjan
80
Al-Khaib...
5
Barbet
4
González
23
Al-Khaib...
7
Boardi
20
Toze
35
Siyahi
19
Soro
99
Harun
10
Okou
24
Neto
2
Ghannam
3
Simakan
26
Berridi
96
Al-Nasse...
19
Al-Hassa...
20
Damaceno
23
Yahya
79
Sequeira
29
Ghareeb
10
Mane

Substitutes

17
Abdullah Al Khaibari
12
Nawaf Al-Boushail
4
Nader Al-Sharari
83
Salem Al Najdi
1
Nawaf Alaqidi
8
Hayder Abdulkareem
16
Mohammed Khalil Maran
77
Haroune Camara
Đội hình dự bị
Al-Riyadh Al-Riyadh
Ammar Al-Harfi 33
Mamadou Sylla Diallo 9
Enes Sali 98
Hazazi Sulaiman Yahya 12
Khalil Al-Absi 11
Abdulrahman Al-Shammari 22
Abdullah Hassoun 17
Marzouq Hussain Tambakti 87
Yehya Sulaiman Al-Shehri 88
Al-Riyadh Al-Nassr
17 Abdullah Al Khaibari
12 Nawaf Al-Boushail
4 Nader Al-Sharari
83 Salem Al Najdi
1 Nawaf Alaqidi
8 Hayder Abdulkareem
16 Mohammed Khalil Maran
77 Haroune Camara

Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Nassr

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua
1.33 Sút trúng cầu môn 8
11 Phạm lỗi 15
3.67 Phạt góc 7.33
2 Thẻ vàng 2.33
34% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.9
2 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 5.4
14.2 Phạm lỗi 12.2
5.8 Phạt góc 7.1
2.1 Thẻ vàng 2
44.5% Kiểm soát bóng 61.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Riyadh (22trận)
Chủ Khách
Al-Nassr (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
9
0
HT-H/FT-T
0
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
1
1
HT-B/FT-H
2
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
3
HT-B/FT-B
4
1
1
8

Al-Riyadh Al-Riyadh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
82 Milan Borjan Thủ môn 0 0 0 38 15 39.47% 0 1 47 6.9
5 Yoann Barbet Trung vệ 1 0 0 44 31 70.45% 0 1 58 6.6
20 Toze Tiền vệ công 0 0 2 30 20 66.67% 9 0 49 6.3
9 Mamadou Sylla Diallo Tiền đạo cắm 1 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.4
10 Teddy Okou Cánh phải 0 0 2 17 13 76.47% 4 0 33 6.6
4 Sergio González Trung vệ 2 0 0 24 24 100% 0 1 31 6.4
19 Ismaila Soro Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 12 9 75% 0 0 20 6.1
98 Enes Sali Cánh trái 0 0 0 10 7 70% 0 0 16 6.7
23 Mohammed Al-Khaibari Trung vệ 0 0 0 25 20 80% 0 0 36 6.9
12 Hazazi Sulaiman Yahya Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.4
11 Khalil Al-Absi Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
80 Abdulelah Al-Khaibari Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 16 80% 1 0 41 6.9
7 Osama Al Boardi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 32 7.2
33 Ammar Al-Harfi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 0 18 6.5
99 Sultan Harun Forward 0 0 0 5 4 80% 0 1 9 6.5
35 Ahmed Al Siyahi Midfielder 0 0 0 10 9 90% 0 0 19 7

Al-Nassr Al-Nassr
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Inigo Martinez Berridi Trung vệ 0 0 0 54 48 88.89% 1 5 62 7.5
10 Sadio Mane Cánh trái 3 1 0 21 18 85.71% 1 1 38 7.5
79 Joao Felix Sequeira Tiền đạo thứ 2 4 2 2 35 29 82.86% 7 3 60 7.5
17 Abdullah Al Khaibari Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 17 100% 0 0 18 6.5
29 Abdulrahman Ghareeb Cánh trái 2 0 0 37 33 89.19% 1 0 49 6.2
3 Mohamed Simakan Trung vệ 2 0 1 51 47 92.16% 0 4 68 7.4
2 Sultan Al Ghannam Hậu vệ cánh phải 1 0 3 55 47 85.45% 2 0 67 7.2
23 Ayman Yahya Hậu vệ cánh trái 1 0 0 28 25 89.29% 2 0 36 6.2
19 Ali Al-Hassan Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 60 57 95% 0 0 65 6.6
24 Bento Matheus Krepski Neto Thủ môn 0 0 0 19 16 84.21% 0 1 29 6.6
20 Angelo Gabriel Borges Damaceno Cánh phải 0 0 3 59 50 84.75% 2 0 72 7
12 Nawaf Al-Boushail Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 6 75% 0 0 15 6.7
96 Saad Al-Nasser Hậu vệ cánh trái 0 0 1 41 34 82.93% 2 0 60 6.4
4 Nader Al-Sharari Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.5
83 Salem Al Najdi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ