Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Riyadh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sadio Mane
Angelo Gabriel Borges Damaceno
Abdullah Al Khaibari
Salem Al Najdi
Saad Haqawi
Saad Haqawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 45 | 9.3 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 4 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 36 | 7 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 24 | Rayan Darwish Al-Bloushi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 2 | 0 | 101 | 7.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 0 | 71 | 7.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 0 | 72 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 9 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 89 | 8 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 6 | 0 | 73 | 7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 71 | 98.61% | 0 | 2 | 87 | 8 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 0 | 96 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ