Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Riyadh vs Al-Taawoun, 00h30 ngày 19/01

Vòng 16
00:30 ngày 19/01/2026
Al-Riyadh
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (0 - 2)
Al-Taawoun 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.92
-0.5
0.90
O 2.5
0.85
U 2.5
0.95
1
3.70
X
3.40
2
1.83
Hiệp 1
+0.25
0.79
-0.25
1.03
O 1
0.81
U 1
0.99

VĐQG Ả Rập Xê-út » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Taawoun hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawoun

Al-Riyadh Al-Riyadh
Phút
Al-Taawoun Al-Taawoun
10'
match goal 0 - 1 Roger Martinez
Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Ammar Al-Harfi match yellow.png
17'
Saud Haroun match yellow.png
21'
23'
match yellow.png Muteb Al Mufarraj
30'
match yellow.png Waleed Al-Ahmed
34'
match yellow.png Victor Hugo
41'
match yellow.pngmatch red Muteb Al Mufarraj
41'
match change Mohammed Al-Dossari
Ra sân: Andrei Girotto
45'
match pen 0 - 2 Roger Martinez
46'
match change Bassam Al Hurayji
Ra sân: Cristhoper Zambrano
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Ammar Al-Harfi
match change
46'
Toze 1 - 2
Kiến tạo: Yoann Barbet
match goal
63'
66'
match goal 1 - 3 Roger Martinez
Kiến tạo: Angelo Fulgini
70'
match change Moustapha Sembene
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
75'
match hong pen Angelo Fulgini
Luca Blas Ramirez
Ra sân: Saud Haroun
match change
75'
Khalil Al-Absi
Ra sân: Hazazi Sulaiman Yahya
match change
75'
81'
match change Mohammed Hamad Al Qahtani
Ra sân: Roger Martinez
81'
match change Mohammed Al-Aqel
Ra sân: Angelo Fulgini
Talal Al-Shubili
Ra sân: Ismaila Soro
match change
81'
90'
match yellow.png Mohammed Hamad Al Qahtani

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Taawoun

Al-Riyadh Al-Riyadh
Al-Taawoun Al-Taawoun
22
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
16
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
0
6
 
Cứu thua
 
3
4
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
10
24
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
16
 
Successful center
 
1
13
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
0
3
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
12
467
 
Số đường chuyền
 
345
86%
 
Chuyền chính xác
 
80%
120
 
Pha tấn công
 
78
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.54
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.97
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.33
1.54
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.39
1.42
 
Cú sút trúng đích
 
3.74
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
55
 
Số quả tạt chính xác
 
5
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
8
 
Phá bóng
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

88
Yehya Sulaiman Al-Shehri
11
Khalil Al-Absi
32
Luca Blas Ramirez
14
Talal Al-Shubili
22
Abdulrahman Al-Shammari
87
Marzouq Hussain Tambakti
45
Essam Bahri
17
Abdullah Hassoun
16
Muhammad Sahlouli
Al-Riyadh Al-Riyadh 4-4-2
4-4-2 Al-Taawoun Al-Taawoun
82
Borjan
7
Boardi
5
Barbet
23
Al-Khaib...
33
Al-Harfi
12
Yahya
20
Toze
19
Soro
8
Bayesh
99
Haroun
9
Diallo
1
Santos
5
Mahzari
3
Girotto
23
Al-Ahmed
32
Mufarraj
19
Zambrano
6
Hugo
18
Mahdioui
11
Fulgini
10
2
Martinez
7
Kuwaykib...

Substitutes

55
Mohammed Al-Dossari
66
Bassam Al Hurayji
24
Moustapha Sembene
15
Mohammed Hamad Al Qahtani
17
Mohammed Al-Aqel
13
Abdulqaddous Attieh
2
Mishal Al-Alaeli
29
Ahmed Saleh Bahusayn
9
Abdulfattah Adam
Đội hình dự bị
Al-Riyadh Al-Riyadh
Yehya Sulaiman Al-Shehri 88
Khalil Al-Absi 11
Luca Blas Ramirez 32
Talal Al-Shubili 14
Abdulrahman Al-Shammari 22
Marzouq Hussain Tambakti 87
Essam Bahri 45
Abdullah Hassoun 17
Muhammad Sahlouli 16
Al-Riyadh Al-Taawoun
55 Mohammed Al-Dossari
66 Bassam Al Hurayji
24 Moustapha Sembene
15 Mohammed Hamad Al Qahtani
17 Mohammed Al-Aqel
13 Abdulqaddous Attieh
2 Mishal Al-Alaeli
29 Ahmed Saleh Bahusayn
9 Abdulfattah Adam

Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Taawoun

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 0.67
1.33 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 11.33
3.67 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 2.67
34% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
2 Bàn thua 0.8
3.8 Sút trúng cầu môn 3.7
14.2 Phạm lỗi 10.7
5.8 Phạt góc 4.5
2.1 Thẻ vàng 2.5
44.5% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Riyadh (22trận)
Chủ Khách
Al-Taawoun (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
3
1
HT-H/FT-T
0
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
2
1
HT-B/FT-H
2
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
4
1
1
6

Al-Riyadh Al-Riyadh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
82 Milan Borjan Thủ môn 0 0 0 22 13 59.09% 0 0 37 8.3
88 Yehya Sulaiman Al-Shehri Tiền vệ công 1 0 1 48 44 91.67% 6 0 61 7.2
5 Yoann Barbet Trung vệ 1 0 1 67 61 91.04% 9 0 86 6.8
20 Toze Tiền vệ công 6 2 4 56 48 85.71% 15 0 84 7.7
9 Mamadou Sylla Diallo Tiền đạo cắm 5 0 0 9 8 88.89% 1 3 17 6.1
19 Ismaila Soro Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 43 38 88.37% 0 0 49 6.3
8 Ibraheem Bayesh Tiền vệ công 1 0 5 43 37 86.05% 7 0 65 6.6
23 Mohammed Al-Khaibari Trung vệ 1 1 1 42 37 88.1% 0 2 50 6.5
12 Hazazi Sulaiman Yahya Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 26 89.66% 5 2 49 6.3
11 Khalil Al-Absi Cánh trái 0 0 1 12 11 91.67% 3 0 19 6.5
7 Osama Al Boardi Hậu vệ cánh phải 1 1 4 50 44 88% 7 1 65 6.1
32 Luca Blas Ramirez Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 1 7 6.5
99 Saud Haroun Defender 2 0 0 11 6 54.55% 1 1 27 6
33 Ammar Al-Harfi Hậu vệ cánh phải 1 0 0 15 11 73.33% 0 0 27 5.9
14 Talal Al-Shubili Midfielder 2 0 0 15 15 100% 1 1 19 6.8

Al-Taawoun Al-Taawoun
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Roger Martinez Tiền đạo cắm 3 3 1 15 13 86.67% 0 2 32 10
11 Angelo Fulgini Tiền vệ công 2 2 1 25 20 80% 1 1 43 6.7
3 Andrei Girotto Trung vệ 0 0 0 27 21 77.78% 0 1 29 6.6
18 Aschraf El Mahdioui Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 34 87.18% 1 1 50 6.7
1 Mailson Tenorio dos Santos Thủ môn 0 0 0 40 23 57.5% 0 0 50 7.7
7 Mohammed Al Kuwaykibi Cánh phải 0 0 2 14 12 85.71% 2 0 25 7
19 Cristhoper Zambrano Tiền đạo cắm 2 1 0 7 6 85.71% 0 0 13 6.7
32 Muteb Al Mufarraj Trung vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 2 27 5.7
15 Mohammed Hamad Al Qahtani Cánh phải 1 1 0 6 4 66.67% 0 0 13 6.7
23 Waleed Al-Ahmed Trung vệ 1 0 0 28 24 85.71% 0 4 48 6.4
17 Mohammed Al-Aqel Cánh phải 2 1 1 10 7 70% 0 1 17 6.5
66 Bassam Al Hurayji Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 21 6.4
5 Mohammed Mahzari Hậu vệ cánh phải 1 1 0 32 28 87.5% 1 1 57 6.9
6 Victor Hugo Tiền vệ trụ 0 0 1 46 42 91.3% 0 0 60 7.3
24 Moustapha Sembene Midfielder 0 0 0 7 2 28.57% 0 1 17 6.8
55 Mohammed Al-Dossari Trung vệ 0 0 0 11 9 81.82% 0 3 26 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ