Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Riyadh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Taawoun hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Roger Martinez
Muteb Al Mufarraj
Waleed Al-Ahmed
Victor Hugo

Muteb Al Mufarraj
Mohammed Al-Dossari
0 - 2 Roger Martinez
Bassam Al Hurayji
1 - 3 Roger Martinez
Moustapha Sembene
Angelo Fulgini
Mohammed Hamad Al Qahtani
Mohammed Al-Aqel
Mohammed Hamad Al Qahtani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 37 | 8.3 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 6 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 9 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 6 | 2 | 4 | 56 | 48 | 85.71% | 15 | 0 | 84 | 7.7 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 17 | 6.1 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 50 | 44 | 88% | 7 | 1 | 65 | 6.1 | |
| 32 | Luca Blas Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 99 | Saud Haroun | Defender | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 27 | 6 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 14 | Talal Al-Shubili | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 32 | 10 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 7 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 27 | 5.7 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 48 | 6.4 | |
| 17 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 24 | Moustapha Sembene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 26 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ