Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Riyadh 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Tai hôm nay ngày 19/04/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Tai tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Tai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salem Abdullah Al-Toiawy
Alfa Semedo
Bernard Mensah
0 - 1 Bernard Mensah
Rakan Al-Shamlan
Jamal Bajandouh
Abdulrahman Al-Harthi
Enzo Pablo Andia Roco
Abdulaziz Majrashi
Ibrahim Alnakhli
1 - 2 Khalid Al-Shuwayyi(OW)
Salem Abdullah Al-Toiawy No penalty (VAR xác nhận)
Enzo Pablo Andia Roco Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 17 | 7 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ