Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Sadd
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Sadd vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Sadd vs Shabab Al Ahli tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Sadd vs Shabab Al Ahli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bogdan Planic
Nemanja Maksimovic
0 - 1 Federico Nicolas Cartabia
Yahya Alghassani
Hamad Al-Meqebaali
Federico Nicolas Cartabia Penalty awarded
0 - 2 Yahya Alghassani
Kauan Santos
Nemanja Maksimovic
Saeid Ezzatolahi Afagh
Igor Gomes
Mateus Henrique
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 21 | Giovani Henrique Amorim da Sil | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 26 | Pau Prim Coma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Gaston Maximiliano Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 2 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Mateusao | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Mersad Seifi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 31 | Kauan Santos | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 50 | 7 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ