Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Shabab
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al Hilal hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kalidou Koulibaly
1 - 1 Mohamed Kanno
1 - 2 Ali Al-Boleahi(OW)
2 - 3 Kalidou Koulibaly
2 - 4 Sultan Mandash
Sultan Mandash
2 - 5 Marcos Leonardo Santos Almeida
Murad Al-Hawsawi
Abdulkarim Darisi
Malcom Filipe Silva Oliveira
Mishaal Al Dawood
Salem Al Dawsari
Sergej Milinkovic Savic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 31 | 7.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 0 | 90 | 8.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 58 | 6 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 5.3 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 7.1 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 50 | 6 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 55 | Mishaal Al Dawood | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ