Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Shabab
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al Qadsiah hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateo Retegui
Julian Quinones Penalty awarded
0 - 2 Julian Quinones
0 - 3 Nahitan Nandez
Mateo Retegui
Husain Al Monassar
Saif Rashad Mohamed
Turki Al Ammar
Ali Hazazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 9 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 6 | 32 | 24 | 75% | 5 | 3 | 73 | 7.8 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 2 | 27 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 84 | 6.5 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 3 | 53 | 7.3 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 35 | 7.8 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 80 | 74 | 92.5% | 5 | 1 | 93 | 7.3 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 66 | 5.8 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ