Al-Shabab
-1.5 0.80
+1.5 0.98
3 0.70
u 1.02
1.28
7.00
4.85
-0.75 0.80
+0.75 0.76
1.25 0.80
u 0.90
1.73
6.6
2.47
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
Khaled Al-Lazam
Mateo Borrell
Saleh Al-Abbas
Abdulaziz Hetalh
Mateo Borrell
Muath Faquihi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 7 | 2 | 5 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 0 | 75 | 8.9 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 55 | 7 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 3 | 67 | 7.6 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 1 | 66 | 7.9 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 1 | 43 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 9 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 1 | 67 | 5.8 | |
| 5 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 73 | 6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 7 | 0 | 55 | 5.9 | |
| 1 | Rakan Al-Najar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ