Kết quả trận Al-Shabab vs Al-Akhdoud, 02h00 ngày 15/03

Vòng 26
02:00 ngày 15/03/2026
Al-Shabab
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Al-Akhdoud
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.909
+3.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9 29
2-0
6.8 75
2-1
8.6 7.8
3-1
9.8 12
3-2
24 15
4-2
38 200
4-3
140 200
0-0
23
1-1
11.5
2-2
21
3-3
90
4-4
200
AOS
5.9

VĐQG Ả Rập Xê-út » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Akhdoud

Al-Shabab Al-Shabab
Phút
Al-Akhdoud Al-Akhdoud
Yannick Ferreira Carrasco Penalty awarded match var
17'
Abderrazak Hamdallah 1 - 0 match pen
19'
Yacine Adli match yellow.png
36'
Yannick Ferreira Carrasco 2 - 0
Kiến tạo: Yacine Adli
match goal
58'
Yannick Ferreira Carrasco Goal awarded match var
60'
63'
match change Khaled Al-Lazam
Ra sân: Burak Ince
Ali Al-Asmari
Ra sân: Vincent Sierro
match change
64'
Ali Al-Asmari match yellow.png
69'
74'
match change Mateo Borrell
Ra sân: Juan Sebastian Pedroza
Basil Al-Sayali
Ra sân: Yacine Adli
match change
77'
80'
match change Saleh Al-Abbas
Ra sân: Naif Assery
80'
match change Abdulaziz Hetalh
Ra sân: Khaled Narey
84'
match yellow.png Mateo Borrell
Hammam Al-Hammami
Ra sân: Ali Azaizeh
match change
88'
89'
match yellow.png Muath Faquihi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Akhdoud

Al-Shabab Al-Shabab
Al-Akhdoud Al-Akhdoud
27
 
Tổng cú sút
 
4
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
3
 
Cứu thua
 
5
15
 
Cản phá thành công
 
6
6
 
Thử thách
 
19
16
 
Long pass
 
37
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
3
15
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
6
23
 
Đánh chặn
 
7
24
 
Ném biên
 
19
437
 
Số đường chuyền
 
368
88%
 
Chuyền chính xác
 
85%
96
 
Pha tấn công
 
86
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
6
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
3.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.37
2.43
 
Cú sút trúng đích
 
1.21
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
20
 
Số quả tạt chính xác
 
21
49
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
28
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Ali Al-Asmari
20
Basil Al-Sayali
22
Hammam Al-Hammami
23
Abdulaziz Abdul Rahma
2
Mohammed Al Shwirekh
5
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
16
Hussain Al-Sabiyani
37
Abdullah Matuq
70
Haroune Camara
Al-Shabab Al-Shabab 4-1-4-1
5-4-1 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
43
Grohe
31
Yaslam
3
Al-Bolea...
4
Hoedt
17
Al-Thani
14
Sierro
10
Carrasco
29
Adli
8
Brownhil...
99
Azaizeh
9
Hamdalla...
1
Al-Najar
8
Al-Zabda...
22
Gunter
17
Gul
15
Assery
42
Faquihi
13
Bassogog
5
Noupa
18
Pedroza
11
Ince
7
Narey

Substitutes

99
Khaled Al-Lazam
55
Mateo Borrell
12
Abdulaziz Hetalh
14
Saleh Al-Abbas
26
Hatem Al-Juhani
21
Mohammed Abo Abd
98
Mohanad Al-Qaydhi
87
Ghassan Hawsawi
20
Saleh Al-Harthi
Đội hình dự bị
Al-Shabab Al-Shabab
Ali Al-Asmari 40
Basil Al-Sayali 20
Hammam Al-Hammami 22
Abdulaziz Abdul Rahma 23
Mohammed Al Shwirekh 2
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki 5
Hussain Al-Sabiyani 16
Abdullah Matuq 37
Haroune Camara 70
Al-Shabab Al-Akhdoud
99 Khaled Al-Lazam
55 Mateo Borrell
12 Abdulaziz Hetalh
14 Saleh Al-Abbas
26 Hatem Al-Juhani
21 Mohammed Abo Abd
98 Mohanad Al-Qaydhi
87 Ghassan Hawsawi
20 Saleh Al-Harthi

Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Akhdoud

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 2.67
7.33 Sút trúng cầu môn 3
11.33 Phạm lỗi 11
5.67 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
53.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 2.6
6.3 Sút trúng cầu môn 3
10.1 Phạm lỗi 9.6
6 Phạt góc 2.5
1.6 Thẻ vàng 2.2
55.1% Kiểm soát bóng 40.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Shabab (37trận)
Chủ Khách
Al-Akhdoud (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
1
6
HT-H/FT-T
2
1
1
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
4
7
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
4
0
7
1

Al-Shabab Al-Shabab
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marcelo Grohe Thủ môn 0 0 0 10 9 90% 0 0 20 7.7
10 Yannick Ferreira Carrasco Cánh trái 7 2 5 37 24 64.86% 5 0 75 8.9
9 Abderrazak Hamdallah Tiền đạo cắm 7 1 3 19 14 73.68% 1 2 38 7.3
4 Wesley Hoedt Trung vệ 2 1 0 64 59 92.19% 0 1 73 7.4
8 Josh Brownhill Tiền vệ trụ 2 1 1 41 38 92.68% 1 1 49 7.2
14 Vincent Sierro Tiền vệ trụ 1 0 0 49 42 85.71% 0 2 55 7
3 Ali Al-Boleahi Trung vệ 2 1 0 52 51 98.08% 0 3 67 7.6
40 Ali Al-Asmari Tiền vệ phòng ngự 3 1 3 28 25 89.29% 1 0 39 6.9
29 Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 47 44 93.62% 3 1 66 7.9
31 Saad Yaslam Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 22 78.57% 1 2 57 7.3
20 Basil Al-Sayali Tiền vệ trụ 0 0 1 13 13 100% 0 0 13 6.7
17 Mohamed Al-Thani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 22 88% 2 1 53 7.4
99 Ali Azaizeh 1 0 2 22 19 86.36% 6 1 43 7.7

Al-Akhdoud Al-Akhdoud
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Koray Gunter Trung vệ 0 0 0 24 23 95.83% 0 1 38 6.7
7 Khaled Narey Cánh phải 1 1 0 21 21 100% 1 0 27 6.3
17 Gokhan Gul Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 23 92% 0 0 37 7
13 Christian Bassogog Cánh phải 0 0 2 52 42 80.77% 9 0 76 6.5
18 Juan Sebastian Pedroza Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 51 44 86.27% 2 1 67 5.8
5 Yvan Neyou Noupa Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 34 30 88.24% 0 2 45 6.6
14 Saleh Al-Abbas Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 3 6.4
11 Burak Ince Cánh phải 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 28 6.5
8 Hussain Al-Zabdani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 42 34 80.95% 1 1 73 6
12 Abdulaziz Hetalh Tiền vệ công 0 0 0 7 4 57.14% 1 0 12 6.5
42 Muath Faquihi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 18 75% 7 0 55 5.9
1 Rakan Al-Najar Thủ môn 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 38 7.4
15 Naif Assery Defender 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 37 6.1
55 Mateo Borrell Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.4
99 Khaled Al-Lazam Forward 1 1 0 4 4 100% 0 0 8 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ