Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Shabab
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Feiha hôm nay ngày 27/01/2025 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Al Baqawi
Renzo Lopez Patron
1 - 1 Renzo Lopez Patron
Fashion Sakala Goal Disallowed
Sami Al Khaibari
Orlando Mosquera
Alejandro Pozuelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 46 | 8.5 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 2 | 1 | 93 | 6.9 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 1 | 77 | 6.3 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 104 | 88 | 84.62% | 4 | 0 | 126 | 7.7 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 88 | 6.6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 2 | 55 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 3 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 71 | 7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ