Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Shabab
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Feiha hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rakan Al-Kaabi
Silvere Ganvoula Mboussy
Rayan Enad
Nawaf Al-Harthi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 34 | 31 | 91.18% | 7 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 74 | 8.1 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 38 | 36 | 94.74% | 5 | 1 | 51 | 7 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 53 | 6.2 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 8.4 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ