Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Shabab vs Al-Feiha, 22h15 ngày 01/02

Vòng 20
22:15 ngày 01/02/2026
Al-Shabab
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Al-Feiha
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.00
+0.75
0.80
O 2.25
0.83
U 2.25
0.88
1
2.28
X
3.15
2
3.15
Hiệp 1
-0.25
1.05
+0.25
0.77
O 1
1.05
U 1
0.75

VĐQG Ả Rập Xê-út » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Feiha hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Feiha

Al-Shabab Al-Shabab
Phút
Al-Feiha Al-Feiha
Vincent Sierro Goal cancelled match var
21'
Hammam Al-Hammami Card changed match var
24'
Hammam Al-Hammami match yellow.png
26'
Mohammed Al Shwirekh match yellow.png
35'
Josh Brownhill 1 - 0
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
match goal
40'
Vincent Sierro match yellow.png
60'
63'
match yellow.png Rakan Al-Kaabi
64'
match change Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
Unai Hernandez
Ra sân: Josh Brownhill
match change
64'
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Ra sân: Mohamed Al-Thani
match change
70'
Basil Al-Sayali
Ra sân: Ali Al-Asmari
match change
70'
Ali Azaizeh
Ra sân: Hammam Al-Hammami
match change
77'
79'
match change Rayan Enad
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
90'
match change Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Sabri Dahal
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Feiha

Al-Shabab Al-Shabab
Al-Feiha Al-Feiha
16
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
9
12
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
3
 
Cứu thua
 
6
15
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
8
26
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
10
12
 
Đánh chặn
 
16
24
 
Ném biên
 
18
392
 
Số đường chuyền
 
343
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
37
 
Pha tấn công
 
31
2
 
Tấn công nguy hiểm
 
1
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.6
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.81
1.81
 
Cú sút trúng đích
 
0.97
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
18
 
Số quả tạt chính xác
 
22
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
20
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Unai Hernandez
5
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
20
Basil Al-Sayali
99
Ali Azaizeh
23
Abdulaziz Abdul Rahma
16
Hussain Al-Sabiyani
21
Nawaf Al-Sadi
6
Faisal Al-Subiani
19
Majed Abdullah
Al-Shabab Al-Shabab 4-4-2
4-1-4-1 Al-Feiha Al-Feiha
43
Grohe
31
Yaslam
4
Hoedt
2
Shwirekh
17
Al-Thani
10
Carrasco
14
Sierro
40
Al-Asmar...
22
Al-Hamma...
13
Junior
8
Brownhil...
52
Mosquera
22
Baqawi
5
Smalling
17
Alvarez
18
Bamsaud
6
Al-Kaabi
72
Dahal
8
Benzia
30
Semedo
10
Sakala
23
Jason

Substitutes

35
Silvere Ganvoula Mboussy
77
Rayan Enad
7
Nawaf Al-Harthi
1
Abdulraoof Al-Deqeel
21
Ziyad Al Sahafi
2
Mokher Al-Rashidi
75
Khaled Al-Rammah
11
Abdullah Al Jawaey
14
Mansoor Al-Bishi
Đội hình dự bị
Al-Shabab Al-Shabab
Unai Hernandez 7
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki 5
Basil Al-Sayali 20
Ali Azaizeh 99
Abdulaziz Abdul Rahma 23
Hussain Al-Sabiyani 16
Nawaf Al-Sadi 21
Faisal Al-Subiani 6
Majed Abdullah 19
Al-Shabab Al-Feiha
35 Silvere Ganvoula Mboussy
77 Rayan Enad
7 Nawaf Al-Harthi
1 Abdulraoof Al-Deqeel
21 Ziyad Al Sahafi
2 Mokher Al-Rashidi
75 Khaled Al-Rammah
11 Abdullah Al Jawaey
14 Mansoor Al-Bishi

Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Feiha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 9
6.67 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1
51.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 2
4.8 Sút trúng cầu môn 2.9
10.9 Phạm lỗi 9.1
5.5 Phạt góc 3.4
2.6 Thẻ vàng 1.4
43.5% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Shabab (27trận)
Chủ Khách
Al-Feiha (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
1
5
HT-H/FT-T
2
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
4
4
4
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
2
0
2
1

Al-Shabab Al-Shabab
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marcelo Grohe Thủ môn 0 0 0 20 13 65% 0 1 32 7.4
10 Yannick Ferreira Carrasco Cánh trái 2 1 5 34 31 91.18% 7 0 60 7.8
4 Wesley Hoedt Trung vệ 2 1 0 59 53 89.83% 1 2 74 8.1
8 Josh Brownhill Tiền vệ trụ 3 1 0 27 21 77.78% 1 0 37 7.1
13 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Cánh phải 1 1 1 13 7 53.85% 0 1 22 6.7
14 Vincent Sierro Tiền vệ trụ 0 0 0 44 41 93.18% 0 1 54 7.3
40 Ali Al-Asmari Tiền vệ phòng ngự 1 1 3 38 36 94.74% 5 1 51 7
31 Saad Yaslam Hậu vệ cánh trái 1 1 1 24 19 79.17% 2 0 47 7.2
7 Unai Hernandez Tiền vệ trụ 1 1 2 7 7 100% 0 0 11 6.8
20 Basil Al-Sayali Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.5
17 Mohamed Al-Thani Hậu vệ cánh phải 1 0 0 29 22 75.86% 0 0 50 6.8
5 Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.5
2 Mohammed Al Shwirekh Trung vệ 2 0 0 37 32 86.49% 0 2 45 6.9
22 Hammam Al-Hammami Cánh phải 2 0 0 18 12 66.67% 1 0 37 6
99 Ali Azaizeh 0 0 0 2 2 100% 1 1 6 6.6

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Chris Smalling Trung vệ 1 0 0 46 40 86.96% 0 2 53 6.2
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 1 0 2 34 32 94.12% 3 0 45 7
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 0 0 2 47 43 91.49% 0 2 57 7
35 Silvere Ganvoula Mboussy Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 4 6.6
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 3 1 3 23 18 78.26% 4 2 37 7.3
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 5 1 2 18 13 72.22% 5 0 43 6.6
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 31 26 83.87% 0 2 50 7
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 30 93.75% 1 2 42 6.6
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 38 8.4
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 0 0 0 35 29 82.86% 2 1 59 6.6
6 Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 17 14 82.35% 0 0 26 6.8
72 Sabri Dahal Forward 1 0 0 14 8 57.14% 4 0 36 6.4
77 Rayan Enad Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 1 0 9 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ