Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Shabab
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Ittihad hôm nay ngày 21/05/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moussa Diaby
0 - 2 Moussa Diaby
Unai Hernandez
1 - 3 Steven Bergwijn
Abdulaziz Al Bishi
Abdalellah Hawsawi
Hasan Kadesh
Mohammed Fallatah
Mohammed Fallatah
Moussa Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 6 | 3 | 6 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 1 | 62 | 8.4 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 59 | 8 | |
| 31 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 86 | 76 | 88.37% | 1 | 0 | 102 | 8.6 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 34 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 63 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 8.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 0 | 65 | 8.8 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 30 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 47 | Hamed Yousef Al-Shanqiti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 46 | 8.4 | |
| 41 | Mohammed Fallatah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ