Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Shabab
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Dhamk hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Dhamk tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Dhamk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Farouk Chafai
Tareq Abdullah
Meshari Al Nemer
Abdulrahman Al Obaid
Ahmed Harisi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 91 | 85 | 93.41% | 4 | 0 | 108 | 8.6 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 0 | 64 | 7.9 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 113 | 98 | 86.73% | 9 | 0 | 135 | 7.6 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 72 | 7 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 3 | 58 | 8.1 | |
| 3 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 1 | 68 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ