Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Shabab
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Neom hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Saimon Bouabre
Saimon Bouabre
1 - 2 Mohamed Said Benrahma
Nathan Zeze
Salman Alfaraj
Ahmed Abdu
Ala Al-Hajji
Islam Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 8 | 5 | 4 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 68 | 10 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 1 | 85 | 6 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 48 | 7.9 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 0 | 88 | 5.7 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 51 | 8.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ