Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Shabab vs Neom, 00h30 ngày 15/01

Vòng 15
00:30 ngày 15/01/2026
Al-Shabab
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Neom
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 19℃~20℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.77
-0.25
1.05
O 2.5
0.86
U 2.5
0.96
1
2.80
X
3.50
2
2.37
Hiệp 1
+0
1.04
-0
0.78
O 1
0.81
U 1
0.99

VĐQG Ả Rập Xê-út » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Neom hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Neom

Al-Shabab Al-Shabab
Phút
Neom Neom
Hammam Al-Hammami 1 - 0
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
match goal
4'
6'
match goal 1 - 1 Saimon Bouabre
Kiến tạo: Alexandre Lacazette
40'
match yellow.png Saimon Bouabre
49'
match goal 1 - 2 Mohamed Said Benrahma
Kiến tạo: Saimon Bouabre
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Penalty awarded match var
55'
56'
match yellow.png Nathan Zeze
Yannick Ferreira Carrasco 2 - 2 match pen
58'
Yannick Ferreira Carrasco 3 - 2
Kiến tạo: Unai Hernandez
match goal
61'
75'
match change Salman Alfaraj
Ra sân: Ali Al-Asmari
Nawaf Al-Sadi
Ra sân: Hammam Al-Hammami
match change
78'
83'
match change Ahmed Abdu
Ra sân: Luciano Rodriguez Rosales
83'
match change Ala Al-Hajji
Ra sân: Amadou Koné
83'
match change Islam Hawsawi
Ra sân: Faris Abdi
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Ra sân: Yacine Adli
match change
87'
Yacine Adli match yellow.png
87'
Unai Hernandez match yellow.png
87'
Faisal Al-Subiani
Ra sân: Mohamed Al-Thani
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Neom

Al-Shabab Al-Shabab
Neom Neom
19
 
Tổng cú sút
 
11
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
2
 
Cứu thua
 
6
18
 
Cản phá thành công
 
27
11
 
Thử thách
 
5
16
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
18
8
 
Đánh chặn
 
7
13
 
Ném biên
 
18
339
 
Số đường chuyền
 
473
88%
 
Chuyền chính xác
 
89%
46
 
Pha tấn công
 
56
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
2.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.49
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.19
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.49
2.96
 
Cú sút trúng đích
 
2.38
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
11
 
Số quả tạt chính xác
 
17
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
21
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Nawaf Al-Sadi
5
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
6
Faisal Al-Subiani
23
Abdulaziz Abdul Rahma
34
Sultan
26
Amjad Haraj
72
Nasser Mohammed Al Bishi
19
Majed Abdullah
63
Abdullah Jaman
Al-Shabab Al-Shabab 4-2-3-1
4-4-1-1 Neom Neom
43
Grohe
31
Yaslam
4
Hoedt
8
Brownhil...
17
Al-Thani
14
Sierro
29
Adli
10
Carrasco
7
Hernande...
22
Al-Hamma...
13
Junior
81
Maximian...
4
Al-Dawsa...
26
Hegazi
44
Zeze
25
Abdi
19
Rosales
72
Koné
40
Al-Asmar...
10
Benrahma
22
Bouabre
91
Lacazett...

Substitutes

7
Salman Alfaraj
27
Islam Hawsawi
18
Ala Al-Hajji
71
Ahmed Abdu
1
Mustafa Reda Malayekah
93
Awn Mutlaq Al Slaluli
2
Mohammed Al-Burayk
95
Ayman Fallatah
11
Hassan Al-Ali
Đội hình dự bị
Al-Shabab Al-Shabab
Nawaf Al-Sadi 21
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki 5
Faisal Al-Subiani 6
Abdulaziz Abdul Rahma 23
Sultan 34
Amjad Haraj 26
Nasser Mohammed Al Bishi 72
Majed Abdullah 19
Abdullah Jaman 63
Al-Shabab Neom
7 Salman Alfaraj
27 Islam Hawsawi
18 Ala Al-Hajji
71 Ahmed Abdu
1 Mustafa Reda Malayekah
93 Awn Mutlaq Al Slaluli
2 Mohammed Al-Burayk
95 Ayman Fallatah
11 Hassan Al-Ali

Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Neom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
10.33 Phạm lỗi 14
6.67 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
51.33% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.5
4.8 Sút trúng cầu môn 4.2
10.9 Phạm lỗi 12.3
5.5 Phạt góc 5.3
2.6 Thẻ vàng 1.3
43.5% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Shabab (27trận)
Chủ Khách
Neom (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
2
1
HT-H/FT-T
2
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
4
4
1
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
3
1
HT-B/FT-B
2
0
2
3

Al-Shabab Al-Shabab
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marcelo Grohe Thủ môn 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 26 6.7
10 Yannick Ferreira Carrasco Cánh trái 8 5 4 27 25 92.59% 5 0 68 10
4 Wesley Hoedt Trung vệ 1 0 0 40 35 87.5% 0 1 55 6.8
8 Josh Brownhill Tiền vệ trụ 0 0 0 35 33 94.29% 0 0 46 6.5
13 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Cánh phải 2 0 1 21 17 80.95% 0 2 32 7.4
14 Vincent Sierro Tiền vệ trụ 0 0 3 55 47 85.45% 0 3 62 6.9
29 Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 44 42 95.45% 0 1 62 6.8
31 Saad Yaslam Hậu vệ cánh trái 1 1 1 27 22 81.48% 3 0 45 6.5
7 Unai Hernandez Tiền vệ trụ 2 1 2 29 27 93.1% 1 0 44 6.6
21 Nawaf Al-Sadi Cánh phải 3 1 0 9 8 88.89% 0 0 14 6.6
17 Mohamed Al-Thani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 15 100% 1 0 36 6.3
5 Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.7
22 Hammam Al-Hammami Cánh phải 1 1 0 15 10 66.67% 1 0 23 6.9

Neom Neom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Alexandre Lacazette Tiền đạo cắm 2 0 2 20 19 95% 1 1 28 6.6
26 Ahmed Hegazi Trung vệ 1 0 0 72 65 90.28% 1 1 85 6
10 Mohamed Said Benrahma Cánh trái 4 2 1 33 28 84.85% 3 0 48 7.9
7 Salman Alfaraj Tiền vệ trụ 0 0 1 16 15 93.75% 1 0 18 6.7
40 Ali Al-Asmari Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 48 46 95.83% 1 0 61 6.7
81 Luis Maximiano Thủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 35 6.5
25 Faris Abdi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 34 85% 2 0 60 6.3
4 Khalifah Al-Dawsari Trung vệ 0 0 1 44 36 81.82% 2 1 69 6.7
18 Ala Al-Hajji Tiền vệ trụ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.6
44 Nathan Zeze Trung vệ 2 0 0 77 71 92.21% 0 0 88 5.7
27 Islam Hawsawi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 6 100% 0 0 12 7
71 Ahmed Abdu Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 2 6.3
19 Luciano Rodriguez Rosales Tiền đạo cắm 0 0 1 19 16 84.21% 1 0 31 6.2
72 Amadou Koné Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 38 92.68% 0 0 53 6.2
22 Saimon Bouabre Tiền vệ công 1 1 2 25 21 84% 5 0 51 8.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ