Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Shabab(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab(KSA) vs Al Ahli Jeddah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sumaihan Al Nabit
1 - 1 Franck Kessie
Roger Ibanez Da Silva
1 - 2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Mohammed Al Majhad
Fahad Al Rashidi
Franck Kessie
Abdulkarim Darisi
Fahd Al Hamad
Fahad Al Rashidi
Mohammed Al Majhad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 31 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 7 | 64 | 6.8 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Mustafa Reda Malayekah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 55 | Musab Fahz Aljuwayr | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | ||
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 23 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 0 | 78 | 7.6 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 7.4 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 26 | Fahd Al Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ