Al-Sharjah
-1 0.78
+1 1.03
2.5 0.80
u 0.92
1.46
5.22
4.10
-0.5 0.78
+0.5 0.78
1 0.70
u 1.00
1.95
6
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bobur Abdukhalikov
Umar Eshmurodov
Kinglsey Sokari
Diyorbek Abdunazarov
1 - 2 Diyorbek Abdunazarov
Yashnar Berdirahmonov
Davronbek Usmonov
Murodbek Rakhmatov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 7 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 7 | Caio Lucas Fernandes | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Geronimo Gaston Poblete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Luan Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 90 | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 19 | Khaled Ebraheim | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 18 | Abdulla Ghanim Juma | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 40 | Adel Al Hosani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 6 | Majed Suroor | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Rafael Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 12 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Bobur Abdukhalikov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 5 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 15 | Oybek Rustamov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 5 | Golib Gaybullaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 92 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 35 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Alibek Davronov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Adenis Shala | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 6 | Murodbek Rakhmatov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ