Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Taawon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Fateh hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 22:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawon vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawon vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sofiane Bendebka
Mohamed Amine Sbai
Jorge Djaniny Tavares Semedo
Faisal Al-Abdulwahed
Amaar Al Dohaim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 0 | 90 | 7.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 21 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 51 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 8 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | ||
| 80 | Faisal Al-Abdulwahed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ