Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Taawon 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Feiha hôm nay ngày 22/08/2024 lúc 23:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawon vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawon vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mokher Al-Rashidi
Faris Abdi
Mohammed Al Dowaish
Abdulhadi Al-Harajin
Redha Alabdullah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 75 | Khaled Al-Rammah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 47 | Abdulaziz Suleman Mohammed Al Duwaihi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 55 | Ali Al Hussain | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ