Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Taawon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawon vs Al-Qadasiya hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawon vs Al-Qadasiya tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawon vs Al-Qadasiya hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iker Almena
0 - 1 Andrei Girotto(OW)
Saif Rashad Mohamed
Saif Rashad Mohamed
Ibrahim Mohannashi
Husain Al Monassar
Abdulaziz Al Othman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 3 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 70 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 48 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 1 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ