Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Taawoun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al Hilal hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawoun vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawoun vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moteb Al Harbi
Theo Hernandez Penalty awarded
0 - 1 Ruben Neves
Theo Hernandez
Ali Al-Oujami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 5 | 60 | 6.9 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 5 | 16.67% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 5 | 81 | 6.5 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 6 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 5 | 111 | 99 | 89.19% | 10 | 0 | 135 | 8.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 6 | 72 | 7.1 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 3 | 76 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 54 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ