Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Taawoun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 20:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawoun vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawoun vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
Saeed Al-Rubaie
Tokmac Nguen Penalty awarded
Khaled Narey
Naif Assery
Juan Sebastian Pedroza
Ali Al Salem
Saleh Al-Abbas
Ibrahim Ashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 70 | 61 | 87.14% | 11 | 1 | 101 | 8.2 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 39 | 8 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 29 | 100% | 2 | 0 | 50 | 8 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 17 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 3 | 75 | 8 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 44 | Abdulmalik Al-Harbi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Moustapha Sembene | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 72 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 26 | 5.4 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 3 | 52 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ