Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Taawoun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Shabab hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawoun vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawoun vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Mohammed Al Shwirekh Card changed
Mohammed Al Shwirekh
Unai Hernandez
Sultan
Hussain Al-Sabiyani
Abdullah Matuq
Nasser Mohammed Al Bishi
Nawaf Al-Sadi
Wesley Hoedt
Abdullah Matuq
Abdullah Matuq
Abdullah Matuq Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 1 | 59 | 8.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 82 | 74 | 90.24% | 1 | 4 | 94 | 8.2 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 3 | 0 | 94 | 7.2 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 73 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 34 | 7.1 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 22 | 5.5 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 3.3 | |
| 34 | Sultan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ