Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Taawoun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Damac FC hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawoun vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawoun vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Kaiki No goal (VAR xác nhận)
2 - 1 Valentin Vada
Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi Card changed
Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Valentin Vada
David Kaiki Card changed
David Kaiki
Hassan Rubayyi
Tareq Abdullah
Khalid Al Samiri
Abdul Rahman Al Khaibre
Abdullah Al Qahtani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 0 | 98 | 8.2 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 27 | 26 | 96.3% | 6 | 1 | 41 | 8 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 2 | 0 | 69 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 53 | 5.9 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 44 | 4.7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 49 | 5.7 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 46 | 4.8 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.5 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.6 | ||
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 77 | David Kaiki | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 34 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ