Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Tai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Fateh hôm nay ngày 16/05/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Tai vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Tai vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorge Djaniny Tavares Semedo
Ali El-Zubaidi
Ali El-Zubaidi

Ali El-Zubaidi
Fahad M. Al-Harbi
Nooh Al-Mousa
Fahad M. Al-Harbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 13 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 19 | 6.7 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 7 | 4 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 62 | 9.4 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 7 | 0 | 65 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 7.9 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 5.5 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 75 | 7.6 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 4 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 4 | 55 | 6.4 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Fahad M. Al-Harbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ