Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Aluminium Arak vs Gol Gohar FC, 17h30 ngày 18/01

Vòng 16
17:30 ngày 18/01/2026
Aluminium Arak
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Gol Gohar FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.78
-0.25
1.03
O 1.5
0.82
U 1.5
0.85
1
3.25
X
2.63
2
2.35
Hiệp 1
+0
1.15
-0
0.68
O 0.5
0.88
U 0.5
0.94

VĐQG Iran » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aluminium Arak vs Gol Gohar FC hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aluminium Arak vs Gol Gohar FC tại VĐQG Iran 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aluminium Arak vs Gol Gohar FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aluminium Arak vs Gol Gohar FC

Aluminium Arak Aluminium Arak
Phút
Gol Gohar FC Gol Gohar FC
20'
match pen 0 - 1 Mehdi Tikdari
24'
match yellow.png Siavash Yazdani Moghadam
Ali Vatandoust 1 - 1
Kiến tạo: Bahram Goudarzi
match goal
29'
54'
match goal 1 - 2 Pourya Shahrabadi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aluminium Arak VS Gol Gohar FC

Aluminium Arak Aluminium Arak
Gol Gohar FC Gol Gohar FC
0
 
Thẻ vàng
 
1

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Aluminium Arak vs Gol Gohar FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 0.4
0.9 Thẻ vàng 1.6
0.7 Sút trúng cầu môn 1.9
1.9 Phạt góc 1.9
29.6% Kiểm soát bóng 16.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aluminium Arak (20trận)
Chủ Khách
Gol Gohar FC (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
4
0
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
2
2
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
5
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
3
3