Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alverca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs Benfica hôm nay ngày 01/09/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andreas Schjelderup
Amar Dedic
0 - 2 Amar Dedic
Richard Rios
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Gianluca Prestianni
Florentino Ibrain Morris Luis
Vangelis Pavlidis

Amar Dedic
Antonio Silva
Samuel Jumpe Soares
Enzo Barrenechea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 4.92 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.74 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Steven Baseya | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.94 | |
| 3 | Julian Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 12 | Isaac James | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 17 | Amar Dedic | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 26 | Samuel Dahl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 24 | Samuel Jumpe Soares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Tomas Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.06 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ