Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alverca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs FC Famalicao hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Romeo Beney
Luis Rafael Soares Alves,Rafa
Simon Elisor
Pedro Francisco
Tom van de Looi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.81 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 47 | 6.69 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 3 | 27 | 6.34 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 34 | 6.85 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ