Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alverca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs FC Porto hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Borja Sainz Eguskiza Goal Disallowed - offside
0 - 1 Borja Sainz Eguskiza
Francisco Sampaio Moura
0 - 2 Alan Varela
Gabriel Veiga
William Gomes
Borja Sainz Eguskiza
0 - 3 Borja Sainz Eguskiza
Stephen Eustaquio
Denis Gul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 23 | 6.3 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 3 | Julian Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 19 | Tiago Rafael Fernandes Leite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 77 | Felipe Lima | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 6 | Davy Gui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 1 | 1 | 96 | 7.47 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 8.28 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 6.94 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 2 | 94 | 7.39 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 42 | 8.79 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 48 | 7.46 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 1 | 75 | 7.79 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 36 | 7.18 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 45 | 7.23 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 34 | 7.71 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 2 | 49 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ