Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alverca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs Moreirense hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michel
1 - 1 Alonso Rodrigo
Yan Maranhao
Mateja Stjepanovic
Landerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 42 | 6.27 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.41 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 7 | 0 | 60 | 7.27 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 6 | 0 | 45 | 7.43 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 60 | 6.37 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 52 | 7.05 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 64 | 6.47 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 3 | 54 | 7.01 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Davy Gui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 37 | Kauan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 32 | 5.65 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 87 | 6.03 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 61 | 54 | 88.52% | 5 | 0 | 83 | 6.56 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 1 | 67 | 6.09 | |
| 3 | Michel | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 78 | 6.65 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 21 | 6.55 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 4 | 70 | 6.85 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 6 | 1 | 71 | 7.04 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 63 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ