Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alverca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs Rio Ave hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Clayton Fernandes Silva
Dario Spikic
Georgios Liavas
Tamas Nikitscher
Antonis Papakanellos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.08 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 35 | 33 | 94.29% | 6 | 0 | 58 | 7.06 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 63 | 7.06 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 2 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 56 | 6.34 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 1 | 68 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 41 | 7.16 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 62 | 7.52 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7.42 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 56 | 7.14 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 50 | 6.89 | |
| 22 | Kevin Chamorro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 33 | 7.59 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 47 | 6.91 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 11 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ