Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alverca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs Santa Clara hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius Lopes Da Silva
Frederico Andre Ferrao Venancio
Brenner
José Tavares
Luis Fernando Santos Oliveira
1 - 1 Luis Fernando Santos Oliveira
Welinton
Darlan Pereira Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.62 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.17 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 47 | 7.09 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 26 | Rhaldney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 7.32 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 6.16 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 14 | Steven Baseya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 55 | 6.28 | |
| 82 | Diogo Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.76 | |
| 12 | Isaac James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 37 | Kauan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 79 | 6.71 | |
| 39 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.01 | |
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 1 | 60 | 6.13 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 67 | 6 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 26 | Luis Fernando Santos Oliveira | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.25 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ