Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alverca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs Sporting Braga hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Rodrigues
0 - 2 Ricardo Jorge Luz Horta
Vitor Carvalho Vieira Penalty awarded
0 - 3 Amine El Ouazzani
Vitor Carvalho Vieira
Gustaf Lagerbielke
Victor Gomez Perea
Rodrigo Zalazar
Mario Dorgeles
Gabri Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Kaiky Naves | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.72 | |
| 22 | Goncalo Esteves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 16 | Tomas Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.54 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 12 | Isaac James | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.86 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 7 | Roger Fernandes | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.38 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ