Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Wehda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Fateh hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 23:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Wehda vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Wehda vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hussain Al Zarie
Ahmed Al Julaydan
Jorge Djaniny Tavares Semedo
Zaydou Youssouf
Othman Al-Othman
Ali Al Masoud
Hussain Qasim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 49 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 26 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 32 | 7 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 99 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ