America de Cali
-0.5 0.88
+0.5 0.93
2.5 2.90
u 0.23
12.00
23.00
1.03
-0.25 0.88
+0.25 0.78
0.75 0.70
u 1.10
2.6
5
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá America de Cali vs Deportes Tolima hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd America de Cali vs Deportes Tolima tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả America de Cali vs Deportes Tolima hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adrian Parra Osorio
Luis Sandoval
Sebastian Guzman
Cristian Camilo Arrieta Medina
Brayan Rovira
Juan Torres
Jader Valencia
Daniel Pedrozo
Elan Ricardo
Juan Torres Penalty cancelled
Juan Torres
Yoimar Moreno
Victor Reyes
Adrian Parra Osorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Gustavo Adrian Ramos Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Andres Felipe Mosquera Guardia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 50 | 47 | 94% | 5 | 0 | 67 | 8.3 | |
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 2 | 0 | 58 | 7 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 37 | 34 | 91.89% | 7 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 21 | Tomas Angel Gutierrez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 67 | 7 | |
| 16 | Brayan Correa | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 46 | 8.3 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 4 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 45 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 80 | Brayan Rovira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 9 | Luis Sandoval | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Jader Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 20 | Junior Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 57 | 6 | |
| 5 | Juan Mera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 14 | Elan Ricardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Daniel Pedrozo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 31 | Yoimar Moreno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 16 | Victor Reyes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ