Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
America de Cali 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá America de Cali vs Deportiva Once Caldas hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 08:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd America de Cali vs Deportiva Once Caldas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả America de Cali vs Deportiva Once Caldas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Sanchez Cedres
Jaime Alberto Alvarado Hoyos
Mateo Zuleta
Kevin Tamayo
Jorge Cardona
Jefry Arley Zapata Ramirez
Jader Quinones
Kevin Andres Cuesta Rodriguez
Deinner Quinones
Esteban Beltran
Felipe Parra

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Mario Jorge Soto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 22 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 8 | Dylan Felipe Borrero Caicedo | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 5 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 18 | Yojan Garces | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 16 | Brayan Correa | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 3 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 35 | Kevin Angulo | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Ivan Andres Rojas Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Esteban Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 7 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Kevin Andres Cuesta Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 21 | 44.68% | 0 | 0 | 58 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ