Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
America de Cali
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá America de Cali vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd America de Cali vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả America de Cali vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Ordonez
Carlos Ordonez
Darwin German Lopez Beltrame
Yan Mosquera
Duvan Rodriguez Urango Card changed
Carlos Alberto Henao Sanchez
Andres Jair Renteria Morelo
Jhonier Viveros
Fabian Camilo Mosquera Mercado
Yairo Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Mario Jorge Soto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 22 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 7 | John Eduard Murillo Romana | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 0 | 66 | 9.6 | |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 5 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 79 | 7 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Luis Miguel Mina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 6 | Jose Cavadia | Defender | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 3 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 35 | Kevin Angulo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Carlos Ordonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.1 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ