Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
America MG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá America MG vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 11/06/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd America MG vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả America MG vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vitor Hugo Roque Ferreira
0 - 2 Christian Roberto Alves Cardoso
Vitor Hugo Roque Ferreira
Agustin Canobbio Graviz
Leonardo Cittadini
Tomas Cuello
Thiago Andrade
Erick Luis Conrado Carvalho
Matheus Felipe
Willian Gomes de Siqueira
Bento Matheus Krepski Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felipe Azevedo Dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 33 | 6.81 | |
| 9 | Wellington Pereira do Nascimento, Paulista | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 99 | Aloisio Dos Santos,Aloisio | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 22 | Danilo Fernando Avelar | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 6 | 58 | 7.79 | |
| 8 | Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 4 | Wanderson Santos Pereira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 4 | 55 | 6.73 | |
| 5 | Leandro Emmanuel Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 48 | 5.95 | |
| 3 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 5 | 65 | 6.72 | |
| 37 | Everaldo Silva do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 14 | Mateus Pasinato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 25 | Marcio Almeida de Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 11 | 1 | 71 | 6.88 | |
| 65 | Rodrigo Varanda | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 75 | Rodriguinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 78 | Renato Marques | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 28 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Willian Gomes de Siqueira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 58 | 6.66 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 58 | 6.48 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.39 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.51 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 3 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 7 | 68 | 7.55 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 5 | 58 | 7.56 | |
| 17 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 3 | 42 | 6.24 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 1 | 33 | 7.63 | |
| 1 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 44 | 8.52 | |
| 19 | Thiago Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 42 | Matheus Felipe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 7.85 | |
| 6 | Fernando Bueno | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 54 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ