Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
America MG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá America MG vs Coritiba PR hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd America MG vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả America MG vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruno Gomes da Silva Clevelario
0 - 2 Marcelino Moreno
Sebastian Gomez
Diogo de Oliveira Barbosa
Jamerson Santos de Jesus
0 - 3 Robson dos Santos Fernandes
Matheus Henrique Bianqui
Fransergio Rodrigues Barbosa
Mauricio Garcez de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felipe Azevedo Dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 17 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 10 | Martin Benitez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 22 | Danilo Fernando Avelar | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 50 | 6.02 | |
| 8 | Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 5 | Leandro Emmanuel Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 45 | Ricardo Cesar Dantas da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 37 | 5.76 | |
| 12 | Jori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.48 | |
| 6 | Marlon Matheus Lopes do Nascimento | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 37 | Everaldo Silva do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Adyson do Nascimento Soares | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 36 | Mateus Henrique | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 48 | 6.95 | |
| 28 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 51 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Henrique Adriano Buss | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.92 | |
| 9 | Islam Slimani | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.01 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 33 | 6.84 | |
| 26 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 7.55 | |
| 7 | Nazario Andrey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.89 | |
| 6 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 7.45 | |
| 16 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 14 | Thalisson Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ