Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
America MG 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá America MG vs Cuiaba hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd America MG vs Cuiaba tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả America MG vs Cuiaba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ronald dos Santos Lopes
Jonathan Cafu
Alan Empereur
Ronald dos Santos Lopes
Isidro Miguel Pitta Saldivar
Nicolas Quagliata
Wellington Alves da Silva
1 - 1 Marlon Matheus Lopes do Nascimento(OW)
Matheus Silva Duarte,Matheusinho
1 - 2 Ronald dos Santos Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felipe Azevedo Dos Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 99 | Aloisio Dos Santos,Aloisio | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 36 | 7.79 | |
| 10 | Martin Benitez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 1 | 73 | 8.55 | |
| 22 | Danilo Fernando Avelar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 41 | 6.46 | |
| 2 | Severino do Ramos Clementino, Nino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.07 | |
| 8 | Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 5 | Leandro Emmanuel Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 27 | Mateus Goncalves Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 20 | 5.98 | |
| 3 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 4 | 44 | 6.48 | |
| 6 | Marlon Matheus Lopes do Nascimento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 62 | 6.14 | |
| 1 | Matheus Fernando Cavichioli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 37 | Everaldo Silva do Nascimento | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 25 | Marcio Almeida de Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 3 | 44 | 7.11 | |
| 16 | Alexandre Egea | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 65 | 5.96 | |
| 87 | Mikael Filipe Viana de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.68 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 2 | 92 | 7.36 | |
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 45 | 6.93 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 2 | 73 | 6.84 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 58 | 6.68 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 2 | 73 | 6.88 | |
| 99 | Iury Lirio Freitas de Castilho | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 2 | 45 | 7.07 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 10 | Pablo Daniel Ceppelini Gatto | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 9 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 25 | Nicolas Quagliata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 52 | 7.53 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 98 | Matheus Silva Duarte,Matheusinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 4 | 65 | 7.83 | |
| 17 | Emerson Negueba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 17 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ