Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
America MG 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá America MG vs Vasco da Gama hôm nay ngày 26/09/2023 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd America MG vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả America MG vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felipe Azevedo Dos Santos | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 17 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | Defender | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 26 | Esteban Burgos | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 20 | 6.51 | |
| 5 | Leandro Emmanuel Martinez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 37 | 6.89 | |
| 45 | Ricardo Cesar Dantas da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.91 | |
| 30 | Nicolas Vichiatto Da Silva | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 37 | 6.66 | |
| 3 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 5.76 | |
| 1 | Matheus Fernando Cavichioli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 65 | Rodrigo Varanda | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 28 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 17 | Gary Alexis Medel Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.65 | |
| 31 | Rosicley Pereira Da Silva,Rossi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.07 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 7.09 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 21 | Bruno Conceicao Praxedes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 38 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ