Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ấn Độ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ấn Độ vs Singapore hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ấn Độ vs Singapore tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ấn Độ vs Singapore hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Song-Ui Young
Ilhan bin Fandi Ahmad
Glenn Kweh
1 - 2 Song-Ui Young
Ilhan bin Fandi Ahmad
Lionel Tan Han Wei
Jacob Mahler
Hami Syahin
Jordan Emaviwe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sunil Chhetri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 3 | 15 | 6.9 | |
| 1 | Gurpreet Singh Sandhu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 15 | Kumam Udanta Singh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 13 | 7.2 | |
| 2 | Rahul Bheke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 5 | Subashish Bose | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 50 | 37 | 74% | 3 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 14 | Farukh Choudhary | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | ||
| 17 | Lallianzuala Chhangte | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 43 | 33 | 76.74% | 13 | 0 | 61 | 8.4 | |
| 20 | Sahal Abdul Samad | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | ||
| 10 | Brandon Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 7 | Liston Colaco | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 12 | Apuia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 1 | 91 | 6.9 | |
| 6 | Nikhil Prabhu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 8 | Naorem Mahesh Singh | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Valpuia | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Rahim Ali | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | ||
| 4 | Anwar Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 1 | 80 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Hariss Harun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 21 | Safuwan Baharudin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 4 | 61 | 7.1 | |
| 7 | Song-Ui Young | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 50 | 8.4 | |
| 6 | Kyoga Nakamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 5 | Amirul Adli Bin Azmi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 20 | Shawal Anuar | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 1 | Izwan Mahbud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 7.5 | |
| 9 | Ikhsan Fandi Ahmad | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 16 | Hami Syahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Jacob Mahler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 19 | Ilhan bin Fandi Ahmad | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 2 | Mohammad Irfan bin Mohammad Najeeb | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Lionel Tan Han Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 0 | Harhys Stewart | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 11 | Glenn Kweh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ